FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4654.42-4970.88
Bán
4966.48
Mua
4965.68
+183.66(+3.7%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
64.06-78.08
Bán
77.84
Mua
77.80
+6.855(+8.81%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4654.27-4970.88
Bán
4966.48
Mua
4965.68
+183.81(+3.7%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1534.63-1730.53
Bán
1707.01
Mua
1697.01
+64.06(+3.77%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
1825.50-2111.00
Bán
2097.00
Mua
2097.00
+126(+6.01%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
62.21-64.58
Bán
63.50
Mua
63.50
+0.41(+0.65%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
3.389-3.658
Bán
3.405
Mua
3.405
-0.111(-3.26%)
#HGH26
Futures Copper, Feb 2026
Phạm vi của ngày
5.596-5.889
Bán
5.886
Mua
5.886
+0.167(+2.84%)
#HGJ26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.626-5.917
Bán
5.915
Mua
5.915
+0.167(+2.82%)
#HGK26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.657-5.948
Bán
5.945
Mua
5.945
+0.167(+2.81%)
#QGH26
miNY Natural Gas, Mar 2026
Phạm vi của ngày
3.39-3.66
Bán
3.39
Mua
3.39
-0.12(-3.54%)
#QGJ26
miNY Natural Gas, Apr 2026
Phạm vi của ngày
3.15-3.45
Bán
3.15
Mua
3.15
-0.12(-3.81%)
#QGK26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
3.18-3.45
Bán
3.18
Mua
3.18
-0.15(-4.72%)
#XBZH26
Brent Crude Oil, Mar 2026
Phạm vi của ngày
69.11-71.09
Bán
70.65
Mua
70.65
-0.11(-0.16%)
#XBZJ26
Brent Crude Oil, Apr 2026
Phạm vi của ngày
66.56-68.81
Bán
67.90
Mua
67.90
+0.54(+0.8%)
#XBZK26
Brent Crude Oil, May 2026
Phạm vi của ngày
66.03-68.20
Bán
67.33
Mua
67.33
+0.55(+0.82%)
#ZCH26
Futures Corn, Mar 2026
Phạm vi của ngày
428.80-435.80
Bán
430.80
Mua
430.80
-3.6(-0.84%)
#ZCK26
Futures Corn, May 26
Phạm vi của ngày
437.20-443.80
Bán
439.00
Mua
439.00
-2.8(-0.64%)
#ZLH26
Futures Soybean Oil, Feb 2026
Phạm vi của ngày
54.97-56.12
Bán
55.32
Mua
55.32
-0.29(-0.52%)
#ZLN26
Futures Soybean Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
55.73-56.82
Bán
56.08
Mua
56.08
-0.24(-0.43%)
#ZMH26
Futures Soybean Meal, Mar 2026
Phạm vi của ngày
299.70-309.10
Bán
303.40
Mua
303.40
+0.8(+0.26%)
#ZSH26
Futures Soybeans, Feb 2026
Phạm vi của ngày
1102.25-1137.00
Bán
1114.50
Mua
1114.50
+5.25(+0.47%)
#ZWH26
Futures Wheat, Mar 2026
Phạm vi của ngày
527.40-538.80
Bán
530.10
Mua
530.10
-4.2(-0.79%)
#ZWK26
Futures Wheat, Apr 2026
Phạm vi của ngày
537.00-547.80
Bán
539.10
Mua
539.10
-4.2(-0.78%)
#CCH26
Cocoa, Mar 2026
Phạm vi của ngày
4074-4246
Bán
4150
Mua
4150
+48(+1.16%)
#CCK26
Cocoa, May 2026
Phạm vi của ngày
4162-4328
Bán
4238
Mua
4238
+32(+0.76%)
#CCN26
Cocoa, Jun 2026
Phạm vi của ngày
4210-4376
Bán
4292
Mua
4292
-28(-0.65%)
#JOH26
Orange Juice, Mar 2026
Phạm vi của ngày
150.75-161.75
Bán
156.00
Mua
156.00
-0.25(-0.16%)
#KCH26
Coffee, Mar 2026
Phạm vi của ngày
293.50-313.25
Bán
293.75
Mua
293.75
-14(-4.77%)
#KCK26
Coffee, May 2026
Phạm vi của ngày
286.50-301.50
Bán
286.75
Mua
286.75
-9(-3.14%)
#KCN26
Coffee, Jul 2026
Phạm vi của ngày
281.25-296.50
Bán
281.25
Mua
281.25
-9.25(-3.29%)
#CTH26
Cotton, Mar 2026
Phạm vi của ngày
60.90-62.02
Bán
61.04
Mua
61.04
-0.63(-1.03%)
#CTK26
Cotton, May 2026
Phạm vi của ngày
62.86-63.77
Bán
63.00
Mua
63.00
-0.49(-0.78%)
#CTN26
Cotton, Jul 2026
Phạm vi của ngày
64.68-65.52
Bán
64.82
Mua
64.82
-0.42(-0.65%)
#SBH26
Sugar, Mar 2025
Phạm vi của ngày
14.08-14.28
Bán
14.12
Mua
14.12
-0.13(-0.92%)
#SBK26
Sugar, May 2026
Phạm vi của ngày
13.68-13.83
Bán
13.73
Mua
13.73
-0.09(-0.66%)
#SBN26
Sugar, jul 2026
Phạm vi của ngày
13.66-13.81
Bán
13.71
Mua
13.71
-0.1(-0.73%)
GLDUSD
Spot Gold micro
Phạm vi của ngày
1.9029-1.9029
Bán
1.9089
Mua
1.9029
0(0%)