logo

FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4981.39-5107.53
Bán
5107.45
Mua
5106.65
+109.73(+2.15%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
77.47-84.65
Bán
84.64
Mua
84.60
+6.105(+7.22%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4981.24-5107.53
Bán
5107.45
Mua
5106.65
+109.88(+2.15%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1677.07-1781.77
Bán
1787.09
Mua
1777.09
+74.4(+4.19%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
2060.50-2181.00
Bán
2168.50
Mua
2168.50
+84(+3.87%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
65.89-67.09
Bán
66.47
Mua
66.47
-0.3(-0.45%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
2.949-3.154
Bán
3.065
Mua
3.065
+0.094(+3.07%)
#HGH26
Futures Copper, Feb 2026
Phạm vi của ngày
5.731-5.876
Bán
5.870
Mua
5.870
+0.108(+1.84%)
#HGJ26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.761-5.905
Bán
5.899
Mua
5.899
+0.107(+1.81%)
#HGK26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.792-5.936
Bán
5.929
Mua
5.929
+0.109(+1.84%)
#QGH26
miNY Natural Gas, Mar 2026
Phạm vi của ngày
2.94-3.15
Bán
3.03
Mua
3.03
+0.09(+2.97%)
#QGJ26
miNY Natural Gas, Apr 2026
Phạm vi của ngày
2.91-3.06
Bán
2.97
Mua
2.97
+0.06(+2.02%)
#QGK26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
2.91-3.09
Bán
2.97
Mua
2.97
+0.03(+1.01%)
#XBZH26
Brent Crude Oil, Mar 2026
Phạm vi của ngày
69.11-71.09
Bán
70.65
Mua
70.65
-0.11(-0.16%)
#XBZJ26
Brent Crude Oil, Apr 2026
Phạm vi của ngày
71.05-72.31
Bán
71.60
Mua
71.60
-0.27(-0.38%)
#XBZK26
Brent Crude Oil, May 2026
Phạm vi của ngày
70.65-71.84
Bán
71.16
Mua
71.16
-0.27(-0.38%)
#XBZM26
Brent Crude Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
70.07-71.19
Bán
70.53
Mua
70.53
-0.3(-0.43%)
#ZCH26
Futures Corn, Mar 2026
Phạm vi của ngày
424.00-428.40
Bán
428.00
Mua
428.00
+1.8(+0.42%)
#ZCK26
Futures Corn, May 26
Phạm vi của ngày
435.20-440.00
Bán
439.80
Mua
439.80
+3.4(+0.77%)
#ZLH26
Futures Soybean Oil, Feb 2026
Phạm vi của ngày
58.16-59.76
Bán
58.95
Mua
58.95
-0.81(-1.37%)
#ZLN26
Futures Soybean Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
58.74-60.32
Bán
59.47
Mua
59.47
-0.83(-1.4%)
#ZMH26
Futures Soybean Meal, Mar 2026
Phạm vi của ngày
304.70-312.20
Bán
309.60
Mua
309.60
+4.9(+1.58%)
#ZSH26
Futures Soybeans, Feb 2026
Phạm vi của ngày
1121.25-1147.50
Bán
1137.75
Mua
1137.75
-3(-0.26%)
#ZWH26
Futures Wheat, Mar 2026
Phạm vi của ngày
558.00-574.50
Bán
574.50
Mua
574.50
+12.3(+2.14%)
#ZWK26
Futures Wheat, Apr 2026
Phạm vi của ngày
564.60-581.10
Bán
581.10
Mua
581.10
+12.6(+2.17%)
#CCH26
Cocoa, Mar 2026
Phạm vi của ngày
2956-3124
Bán
3086
Mua
3086
+130(+4.21%)
#CCK26
Cocoa, May 2026
Phạm vi của ngày
3050-3224
Bán
3184
Mua
3184
+134(+4.21%)
#CCN26
Cocoa, Jun 2026
Phạm vi của ngày
3104-3274
Bán
3236
Mua
3236
+128(+3.96%)
#JOH26
Orange Juice, Mar 2026
Phạm vi của ngày
178.25-194.25
Bán
180.50
Mua
180.50
-7.5(-4.16%)
#KCK26
Coffee, May 2026
Phạm vi của ngày
281.75-291.25
Bán
285.25
Mua
285.25
-2.25(-0.79%)
#KCN26
Coffee, Jul 2026
Phạm vi của ngày
277.25-286.50
Bán
280.50
Mua
280.50
-2.25(-0.8%)
#CTH26
Cotton, Mar 2026
Phạm vi của ngày
61.88-63.42
Bán
63.28
Mua
63.28
+1.26(+1.99%)
#CTK26
Cotton, May 2026
Phạm vi của ngày
64.12-65.66
Bán
65.52
Mua
65.52
+1.33(+2.03%)
#CTN26
Cotton, Jul 2026
Phạm vi của ngày
65.73-67.20
Bán
67.06
Mua
67.06
+1.26(+1.88%)
#SBH26
Sugar, Mar 2025
Phạm vi của ngày
13.98-14.45
Bán
14.29
Mua
14.29
+0.22(+1.54%)
#SBK26
Sugar, May 2026
Phạm vi của ngày
13.63-13.99
Bán
13.86
Mua
13.86
+0.19(+1.37%)
#SBN26
Sugar, jul 2026
Phạm vi của ngày
13.60-13.94
Bán
13.82
Mua
13.82
+0.18(+1.3%)
GLDUSD
Spot Gold micro
Phạm vi của ngày
1.9029-1.9029
Bán
1.9089
Mua
1.9029
0(0%)