FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4737.68-4780.00
Bán
4755.15
Mua
4754.35
-8.85(-0.19%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
75.07-75.38
Bán
75.50
Mua
75.46
+0.165(+0.22%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4753.05-4763.10
Bán
4755.00
Mua
4754.20
-9.36(-0.2%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1531.81-1537.76
Bán
1553.71
Mua
1543.71
+1.75(+0.11%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
2097.00-2098.50
Bán
2076.00
Mua
2076.00
-37(-1.78%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
97.59-99.22
Bán
98.51
Mua
98.51
+0.28(+0.28%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
2.670-2.674
Bán
2.669
Mua
2.669
-0.001(-0.04%)
#HGK26
Futures Copper, Apr 2026
Phạm vi của ngày
5.739-5.749
Bán
5.788
Mua
5.788
+0.032(+0.55%)
#HGM26
Futures Copper, Jun 2026
Phạm vi của ngày
5.767-5.778
Bán
5.816
Mua
5.816
+0.032(+0.55%)
#HGN26
Futures Copper, Jun 2026
Phạm vi của ngày
5.797-5.806
Bán
5.845
Mua
5.845
+0.032(+0.55%)
#QGK26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
2.64-2.64
Bán
2.64
Mua
2.64
0(0%)
#QGM26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
2.79-2.79
Bán
2.79
Mua
2.79
0(0%)
#QGN26
miNY Natural Gas, Jul 2026
Phạm vi của ngày
3.09-3.09
Bán
3.09
Mua
3.09
0(0%)
#XBZK26
Brent Crude Oil, May 2026
Phạm vi của ngày
110.70-119.15
Bán
118.34
Mua
118.34
+4.23(+3.57%)
#XBZM26
Brent Crude Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
96.55-97.02
Bán
96.58
Mua
96.58
+0.2(+0.21%)
#XBZN26
Brent Crude Oil, Jul 2026
Phạm vi của ngày
90.83-91.25
Bán
90.65
Mua
90.65
-0.05(-0.06%)
#XBZQ26
Brent Crude Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
86.71-87.07
Bán
86.48
Mua
86.48
+0.06(+0.07%)
#ZCK26
Futures Corn, May 26
Phạm vi của ngày
444.00-444.80
Bán
444.20
Mua
444.20
-0.6(-0.14%)
#ZLK26
Futures Soybean Oil, May 2026
Phạm vi của ngày
67.64-67.79
Bán
67.58
Mua
67.58
-0.06(-0.09%)
#ZLN26
Futures Soybean Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
67.51-67.64
Bán
67.52
Mua
67.52
+0.01(+0.01%)
#ZLQ26
Futures Soybean Oil, Aug 2026
Phạm vi của ngày
66.44-66.58
Bán
66.46
Mua
66.46
+0.02(+0.03%)
#ZWK26
Futures Wheat, Apr 2026
Phạm vi của ngày
571.80-573.90
Bán
573.30
Mua
573.30
+0.3(+0.05%)
#CCK26
Cocoa, May 2026
Phạm vi của ngày
2868-3060
Bán
2894
Mua
2894
-166(-5.74%)
#CCN26
Cocoa, Jun 2026
Phạm vi của ngày
3174-3280
Bán
3260
Mua
3260
+36(+1.1%)
#CCU26
Cocoa, Sep 2026
Phạm vi của ngày
3240-3344
Bán
3324
Mua
3324
+36(+1.08%)
#KCK26
Coffee, May 2026
Phạm vi của ngày
289.75-296.75
Bán
293.75
Mua
293.75
+1(+0.34%)
#KCN26
Coffee, Jul 2026
Phạm vi của ngày
285.25-292.00
Bán
289.50
Mua
289.50
+1.5(+0.52%)
#KCU26
Coffee, Sep 2026
Phạm vi của ngày
271.75-278.00
Bán
276.00
Mua
276.00
+1.5(+0.54%)
#CTK26
Cotton, May 2026
Phạm vi của ngày
72.73-73.43
Bán
72.94
Mua
72.94
-0.28(-0.38%)
#CTV26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
76.37-77.00
Bán
76.58
Mua
76.58
-0.14(-0.18%)
#CTN26
Cotton, Jul 2026
Phạm vi của ngày
74.83-75.46
Bán
75.04
Mua
75.04
-0.14(-0.19%)
#SBK26
Sugar, May 2026
Phạm vi của ngày
13.90-14.28
Bán
13.94
Mua
13.94
-0.32(-2.3%)
#SBN26
Sugar, jul 2026
Phạm vi của ngày
14.10-14.51
Bán
14.13
Mua
14.13
-0.35(-2.48%)
#SBV26
Sugar, Oct 2026
Phạm vi của ngày
14.51-14.95
Bán
14.53
Mua
14.53
-0.39(-2.68%)
GLDUSD
Spot Gold micro
Phạm vi của ngày
1.9029-1.9029
Bán
1.9089
Mua
1.9029
0(0%)