logo

FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4107.88-4107.88
Bán
4124.45
Mua
4123.65
+14.09(+0.34%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
59.73-59.78
Bán
59.08
Mua
59.04
-0.745(-1.26%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4107.73-4107.73
Bán
4124.30
Mua
4123.50
+14.09(+0.34%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1103.20-1104.68
Bán
1127.53
Mua
1117.53
+12.85(+1.15%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
1639.50-1639.50
Bán
1662.00
Mua
1662.00
+23.5(+1.41%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
88.77-91.45
Bán
91.51
Mua
91.51
+2.51(+2.74%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
3.261-3.271
Bán
3.270
Mua
3.270
-0.008(-0.24%)
#SIX26
Futures Silver, Nov 2026
Phạm vi của ngày
59.76-59.83
Bán
59.10
Mua
59.10
-0.81(-1.37%)
#GCX26
Futures Gold, Nov 2026
Phạm vi của ngày
4117.60-4120.30
Bán
4133.00
Mua
4133.00
+8.9(+0.22%)
#GCZ26
Futures Gold, dec 2026
Phạm vi của ngày
4132.60-4135.30
Bán
4148.10
Mua
4148.10
+9.3(+0.22%)
#GCF27
Futures Gold, Dec 2026
Phạm vi của ngày
4151.20-4153.90
Bán
4166.70
Mua
4166.70
+9.2(+0.22%)
#HGX26
Futures Copper, Nov 2026
Phạm vi của ngày
6.612-6.620
Bán
6.639
Mua
6.639
+0.03(+0.45%)
#HGZ26
Futures Copper, Dec 2026
Phạm vi của ngày
6.643-6.651
Bán
6.670
Mua
6.670
+0.03(+0.45%)
#HGF27
Futures Copper, Dec 2026
Phạm vi của ngày
6.681-6.689
Bán
6.708
Mua
6.708
+0.03(+0.45%)
#XBZX26
Brent Crude Oil, Nov 2026
Phạm vi của ngày
101.89-103.98
Bán
103.40
Mua
103.40
+1.23(+1.19%)
#XBZZ26
Brent Crude Oil, Oct 2026
Phạm vi của ngày
101.01-101.10
Bán
103.98
Mua
103.98
+2.87(+2.76%)
#XBZF27
Brent Crude Oil, Jan 2027
Phạm vi của ngày
98.04-98.24
Bán
100.75
Mua
100.75
+2.64(+2.62%)
#XRBX26
NY Harbor Gasoline, Nov 2026
Phạm vi của ngày
3.25-3.25
Bán
3.32
Mua
3.32
+0.08(+2.41%)
#ZCZ26
Futures Corn, Dec 2026
Phạm vi của ngày
501.80-502.20
Bán
502.00
Mua
502.00
-0.2(-0.04%)
#ZLZ26
Futures Soybean Oil, Nov 2026
Phạm vi của ngày
67.56-67.70
Bán
67.59
Mua
67.59
-0.11(-0.16%)
#ZLF27
Futures Soybean Oil, Jan 2027
Phạm vi của ngày
67.81-67.94
Bán
67.85
Mua
67.85
-0.08(-0.12%)
#ZLH27
Futures Soybean Oil, Feb 2027
Phạm vi của ngày
68.10-68.23
Bán
68.15
Mua
68.15
-0.08(-0.12%)
#ZMZ26
Futures Soybean Meal, Dec 2026
Phạm vi của ngày
363.60-365.20
Bán
363.10
Mua
363.10
-2.1(-0.58%)
#ZSX26
Futures Soybean, Nov 2026
Phạm vi của ngày
1293.75-1295.00
Bán
1292.25
Mua
1292.25
-2.75(-0.21%)
#ZWZ26
Futures Wheat, Nov 2026
Phạm vi của ngày
685.80-686.40
Bán
687.00
Mua
687.00
+1.2(+0.17%)
#GFX26
Futures Feeder Cattle, Nov 2026
Phạm vi của ngày
335.02-338.14
Bán
335.98
Mua
335.98
-1.26(-0.38%)
#CCZ26
Cocoa, Dec 2026
Phạm vi của ngày
5514-5816
Bán
5524
Mua
5524
-248(-4.49%)
#CCH27
Cocoa, Mar 2027
Phạm vi của ngày
5632-5930
Bán
5640
Mua
5640
-244(-4.33%)
#CCK27
Cocoa, May 2027
Phạm vi của ngày
5696-5982
Bán
5706
Mua
5706
-230(-4.03%)
#KCZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
292.00-308.25
Bán
293.75
Mua
293.75
-9(-3.06%)
#KCH27
Coffee, Mar 2027
Phạm vi của ngày
284.25-299.75
Bán
285.75
Mua
285.75
-8.5(-2.97%)
#KCK27
Coffee, May 2027
Phạm vi của ngày
281.25-296.25
Bán
282.50
Mua
282.50
-9.25(-3.27%)
#CTZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
79.94-80.92
Bán
80.85
Mua
80.85
+0.7(+0.87%)
#CTH27
Cotton, Mar 2027
Phạm vi của ngày
83.02-84.00
Bán
83.93
Mua
83.93
+0.7(+0.83%)
#CTK27
Cotton, Apr 2027
Phạm vi của ngày
84.77-85.68
Bán
85.61
Mua
85.61
+0.7(+0.82%)
#SBH27
Sugar, Mar 2027
Phạm vi của ngày
20.78-20.91
Bán
20.95
Mua
20.95
+0.12(+0.57%)
#SBK27
Sugar, May 2027
Phạm vi của ngày
19.97-20.04
Bán
20.06
Mua
20.06
+0.07(+0.35%)