logo

FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4594.37-4656.38
Bán
4641.50
Mua
4640.70
+33.32(+0.72%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
69.31-69.36
Bán
69.01
Mua
68.97
-0.2(-0.29%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4594.22-4656.38
Bán
4641.50
Mua
4640.70
+33.47(+0.72%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1344.84-1345.82
Bán
1354.59
Mua
1344.59
+1.35(+0.1%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
1888.50-1897.00
Bán
1896.00
Mua
1896.00
+2(+0.11%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
84.85-86.55
Bán
85.59
Mua
85.59
-0.91(-1.06%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
2.728-2.732
Bán
2.734
Mua
2.734
-0.016(-0.59%)
#GCU26
Futures Gold, Sep 2026
Phạm vi của ngày
4625.50-4641.70
Bán
4645.10
Mua
4645.10
+23.4(+0.5%)
#GCV26
Futures Gold, Oct 2026
Phạm vi của ngày
4642.20-4658.70
Bán
4662.10
Mua
4662.10
+33.1(+0.71%)
#GCX26
Futures Gold, Nov 2026
Phạm vi của ngày
4660.80-4677.30
Bán
4680.90
Mua
4680.90
+27.2(+0.58%)
#HGU26
Futures Copper, Sep 2026
Phạm vi của ngày
6.583-6.589
Bán
6.551
Mua
6.551
-0.044(-0.67%)
#HGX26
Futures Copper, Nov 2026
Phạm vi của ngày
6.652-6.657
Bán
6.620
Mua
6.620
-0.041(-0.62%)
#HGV26
Futures Copper, Oct 2026
Phạm vi của ngày
6.618-6.623
Bán
6.585
Mua
6.585
-0.042(-0.64%)
#XBZV26
Brent Crude Oil, Aug 2026
Phạm vi của ngày
93.27-93.53
Bán
93.01
Mua
93.01
-0.66(-0.71%)
#XBZX26
Brent Crude Oil, Nov 2026
Phạm vi của ngày
91.51-91.77
Bán
91.24
Mua
91.24
-0.54(-0.59%)
#XBZZ26
Brent Crude Oil, Oct 2026
Phạm vi của ngày
88.86-89.10
Bán
88.53
Mua
88.53
-0.72(-0.81%)
#ZLU26
Futures Soybean Oil, Sep 2026
Phạm vi của ngày
68.04-68.63
Bán
67.40
Mua
67.40
-1.23(-1.82%)
#ZLV26
Futures Soybean Oil, Oct 2026
Phạm vi của ngày
68.21-68.83
Bán
67.54
Mua
67.54
-1.29(-1.91%)
#ZLZ26
Futures Soybean Oil, Nov 2026
Phạm vi của ngày
68.33-68.97
Bán
67.67
Mua
67.67
-1.29(-1.91%)
#CCU26
Cocoa, Sep 2026
Phạm vi của ngày
5880-6142
Bán
5904
Mua
5904
-130(-2.2%)
#CCZ26
Cocoa, Dec 2026
Phạm vi của ngày
5944-6066
Bán
5974
Mua
5974
-50(-0.84%)
#KCU26
Coffee, Sep 2026
Phạm vi của ngày
351.00-366.00
Bán
359.75
Mua
359.75
0(0%)
#KCZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
321.50-335.25
Bán
324.50
Mua
324.50
-4.25(-1.31%)
#KCH27
Coffee, Mar 2027
Phạm vi của ngày
308.75-321.00
Bán
311.50
Mua
311.50
-3.5(-1.12%)
#CTV26
Cotton, Oct 2026
Phạm vi của ngày
86.45-86.94
Bán
86.73
Mua
86.73
-0.07(-0.08%)
#CTZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
87.85-88.34
Bán
88.13
Mua
88.13
-0.14(-0.16%)
#CTH27
Cotton, Mar 2027
Phạm vi của ngày
89.67-90.16
Bán
89.95
Mua
89.95
-0.14(-0.16%)
#SBV26
Sugar, Oct 2026
Phạm vi của ngày
17.16-17.88
Bán
17.60
Mua
17.60
+0.11(+0.63%)
#SBH27
Sugar, Mar 2027
Phạm vi của ngày
18.08-18.78
Bán
18.51
Mua
18.51
+0.06(+0.32%)
#SBK27
Sugar, May 2027
Phạm vi của ngày
17.68-18.29
Bán
18.05
Mua
18.05
+0.05(+0.28%)