logo

FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4113.93-4130.51
Bán
4120.18
Mua
4119.38
-4.74(-0.12%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
59.86-59.98
Bán
60.02
Mua
59.98
+0.065(+0.11%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4121.45-4123.42
Bán
4120.03
Mua
4119.23
-4.74(-0.12%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1231.65-1239.56
Bán
1247.83
Mua
1237.83
+4.7(+0.38%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
1621.50-1623.50
Bán
1629.00
Mua
1629.00
+7(+0.43%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
71.21-72.17
Bán
72.06
Mua
72.06
+0.28(+0.39%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
3.013-3.019
Bán
3.015
Mua
3.015
+0.002(+0.07%)
#HGQ26
Futures Copper, Jul 2026
Phạm vi của ngày
6.212-6.222
Bán
6.240
Mua
6.240
+0.023(+0.37%)
#HGU26
Futures Copper, Sep 2026
Phạm vi của ngày
6.245-6.252
Bán
6.270
Mua
6.270
+0.024(+0.38%)
#HGV26
Futures Copper, Oct 2026
Phạm vi của ngày
6.270-6.281
Bán
6.298
Mua
6.298
+0.023(+0.37%)
#QGQ26
miNY Natural Gas, Aug 2026
Phạm vi của ngày
3.00-3.00
Bán
3.00
Mua
3.00
0(0%)
#XBZU26
Brent Crude Oil, Sep 2026
Phạm vi của ngày
75.98-76.17
Bán
76.24
Mua
76.24
+0.36(+0.47%)
#XBZV26
Brent Crude Oil, Aug 2026
Phạm vi của ngày
75.88-76.08
Bán
76.14
Mua
76.14
+0.44(+0.58%)
#XBZX26
Brent Crude Oil, Nov 2026
Phạm vi của ngày
75.54-75.72
Bán
75.79
Mua
75.79
+0.52(+0.69%)
#ZLQ26
Futures Soybean Oil, Aug 2026
Phạm vi của ngày
69.97-70.23
Bán
70.06
Mua
70.06
+0.09(+0.13%)
#ZLU26
Futures Soybean Oil, Sep 2026
Phạm vi của ngày
69.47-69.76
Bán
69.56
Mua
69.56
+0.06(+0.09%)
#ZLV26
Futures Soybean Oil, Oct 2026
Phạm vi của ngày
69.00-69.20
Bán
68.98
Mua
68.98
-0.02(-0.03%)
#CCU26
Cocoa, Sep 2026
Phạm vi của ngày
5956-6476
Bán
6362
Mua
6362
+138(+2.17%)
#CCZ26
Cocoa, Dec 2026
Phạm vi của ngày
6074-6596
Bán
6482
Mua
6482
+144(+2.22%)
#KCU26
Coffee, Sep 2026
Phạm vi của ngày
313.50-348.25
Bán
341.00
Mua
341.00
+27.25(+7.99%)
#KCZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
300.00-328.50
Bán
321.00
Mua
321.00
+20.5(+6.39%)
#KCH27
Coffee, Mar 2027
Phạm vi của ngày
294.75-321.25
Bán
313.75
Mua
313.75
+18.5(+5.9%)
#CTV26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
78.19-78.82
Bán
78.61
Mua
78.61
0(0%)
#CTZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
80.01-80.64
Bán
80.43
Mua
80.43
+0.07(+0.09%)
#CTH27
Cotton, Mar 2027
Phạm vi của ngày
81.41-81.97
Bán
81.76
Mua
81.76
0(0%)
#SBV26
Sugar, Oct 2026
Phạm vi của ngày
14.90-15.19
Bán
15.14
Mua
15.14
+0.1(+0.66%)
#SBH27
Sugar, Mar 2027
Phạm vi của ngày
15.86-16.15
Bán
16.09
Mua
16.09
+0.08(+0.5%)
#SBK27
Sugar, May 2027
Phạm vi của ngày
15.69-15.95
Bán
15.91
Mua
15.91
+0.07(+0.44%)