logo

FX.co ★ Hàng hóa. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
* Dữ liệu thị trường được hiển thị với độ trễ 15 phút.
GOLD
Spot Gold
Phạm vi của ngày
4567.69-4575.07
Bán
4575.12
Mua
4574.32
+2.84(+0.06%)
SILVER
Spot Silver
Phạm vi của ngày
78.13-78.21
Bán
78.12
Mua
78.08
+0.085(+0.11%)
XAUUSD
Spot gold (500 oz)
Phạm vi của ngày
4566.46-4566.46
Bán
4574.97
Mua
4574.17
+2.84(+0.06%)
XPDUSD
Palladium vs US Dollar
Phạm vi của ngày
1372.27-1372.27
Bán
1404.09
Mua
1394.09
-0.54(-0.04%)
#PLF
Platinum, Current Month
Phạm vi của ngày
1963.00-1966.50
Bán
1977.50
Mua
1977.50
+2.5(+0.13%)
#CL
Crude Light Sweet Oil, Current Month
Phạm vi của ngày
90.34-91.18
Bán
90.48
Mua
90.48
-0.52(-0.57%)
#NG
Natural Gas, Current Month
Phạm vi của ngày
2.884-2.886
Bán
2.904
Mua
2.904
-0.001(-0.03%)
#HGM26
Futures Copper, Jun 2026
Phạm vi của ngày
6.402-6.415
Bán
6.430
Mua
6.430
-0.007(-0.11%)
#HGN26
Futures Copper, Jun 2026
Phạm vi của ngày
6.432-6.445
Bán
6.461
Mua
6.461
-0.003(-0.05%)
#HGQ26
Futures Copper, Jul 2026
Phạm vi của ngày
6.463-6.475
Bán
6.492
Mua
6.492
-0.007(-0.11%)
#QGM26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
2.88-2.88
Bán
2.88
Mua
2.88
0(0%)
#QGN26
miNY Natural Gas, Jul 2026
Phạm vi của ngày
3.00-3.00
Bán
3.03
Mua
3.03
0(0%)
#XBZN26
Brent Crude Oil, Jul 2026
Phạm vi của ngày
98.55-98.87
Bán
96.67
Mua
96.67
-0.28(-0.29%)
#XBZQ26
Brent Crude Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
95.54-95.99
Bán
93.95
Mua
93.95
-0.29(-0.31%)
#ZLN26
Futures Soybean Oil, Jun 2026
Phạm vi của ngày
73.50-73.85
Bán
73.85
Mua
73.85
+0.35(+0.47%)
#ZLQ26
Futures Soybean Oil, Aug 2026
Phạm vi của ngày
72.24-72.29
Bán
72.29
Mua
72.29
+0.05(+0.07%)
#ZLU26
Futures Soybean Oil, Sep 2026
Phạm vi của ngày
71.15-71.15
Bán
71.15
Mua
71.15
0(0%)
#CCN26
Cocoa, Jun 2026
Phạm vi của ngày
3816-3816
Bán
3816
Mua
3816
0(0%)
#CCU26
Cocoa, Sep 2026
Phạm vi của ngày
3884-3884
Bán
3884
Mua
3884
0(0%)
#CCZ26
Cocoa, Dec 2026
Phạm vi của ngày
3980-3980
Bán
3980
Mua
3980
0(0%)
#KCN26
Coffee, Jul 2026
Phạm vi của ngày
271.50-271.50
Bán
271.50
Mua
271.50
0(0%)
#KCU26
Coffee, Sep 2026
Phạm vi của ngày
264.00-264.00
Bán
264.00
Mua
264.00
0(0%)
#KCZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
256.25-256.25
Bán
256.25
Mua
256.25
0(0%)
#CTV26
miNY Natural Gas, May 2026
Phạm vi của ngày
78.33-78.33
Bán
78.33
Mua
78.33
0(0%)
#CTZ26
Cotton, Dec 2026
Phạm vi của ngày
79.17-79.17
Bán
79.17
Mua
79.17
0(0%)
#CTN26
Cotton, Jul 2026
Phạm vi của ngày
77.28-77.28
Bán
77.28
Mua
77.28
0(0%)
#SBN26
Sugar, jul 2026
Phạm vi của ngày
14.68-14.68
Bán
14.68
Mua
14.68
0(0%)
#SBV26
Sugar, Oct 2026
Phạm vi của ngày
15.13-15.13
Bán
15.13
Mua
15.13
0(0%)
#SBH27
Sugar, Mar 2027
Phạm vi của ngày
15.98-15.98
Bán
15.98
Mua
15.98
0(0%)