FX.co ★ Tiền điện tử. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
#Bitcoin
Bitcoin
Phạm vi của ngày
77272.80-77372.30
Bán
77292.09
Mua
77291.84
+18.54(+0.02%)
#Ethereum
Ethereum vs USD
Phạm vi của ngày
2096.29-2098.64
Bán
2107.95
Mua
2106.05
+0.29(+0.01%)
#Litecoin
Litecoin vs USD
Phạm vi của ngày
52.68-52.74
Bán
52.91
Mua
52.82
+0.13(+0.25%)
#Ripple
Ripple vs USD
Phạm vi của ngày
1.3485-1.3506
Bán
1.3542
Mua
1.3530
+0.0003(+0.02%)
BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
346.46-346.88
Bán
350.78
Mua
350.74
+1.41(+0.4%)
#BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
346.46-347.34
Bán
350.78
Mua
350.74
+1.41(+0.4%)
Uniswap
Uniswap vs USD
Phạm vi của ngày
3.376-3.386
Bán
3.340
Mua
3.325
+0.005(+0.15%)
Chainlink
Chainlink vs USD
Phạm vi của ngày
9.41590-9.43441
Bán
9.50602
Mua
9.49402
+0.0052(+0.05%)
Filecoin
Filecoin vs USD
Phạm vi của ngày
0.950-0.954
Bán
1.001
Mua
0.988
+0.006(+0.61%)
Polkadot
Polkadot vs USD
Phạm vi của ngày
1.2383-1.2396
Bán
1.2842
Mua
1.2712
+0.0066(+0.52%)
Doge
Doge vs USD
Phạm vi của ngày
0.10212-0.10232
Bán
0.10226
Mua
0.10215
-8.0E-5(-0.08%)
Cardano
Cardano vs USD
Phạm vi của ngày
0.24342-0.24418
Bán
0.24548
Mua
0.24398
+0.00033(+0.14%)
Solana
Solana vs USD
Phạm vi của ngày
85.24-85.46
Bán
85.27
Mua
85.23
-0.07(-0.08%)