FX.co ★ Tiền điện tử. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
#Bitcoin
Bitcoin
Phạm vi của ngày
81126.70-84737.60
Bán
82555.28
Mua
82555.03
-1971.47(-2.39%)
#Ethereum
Ethereum vs USD
Phạm vi của ngày
2817.94-2818.08
Bán
2725.76
Mua
2723.86
-90.69(-3.33%)
#Litecoin
Litecoin vs USD
Phạm vi của ngày
66.10-66.25
Bán
63.96
Mua
63.87
-2.08(-3.26%)
#Ripple
Ripple vs USD
Phạm vi của ngày
1.8039-1.8088
Bán
1.7437
Mua
1.7425
-0.0599(-3.44%)
BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
552.99-553.97
Bán
544.88
Mua
544.84
-12.06(-2.21%)
#BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
552.99-553.97
Bán
544.88
Mua
544.84
-12.06(-2.21%)
Uniswap
Uniswap vs USD
Phạm vi của ngày
4.383-4.404
Bán
4.210
Mua
4.195
-0.181(-4.31%)
Chainlink
Chainlink vs USD
Phạm vi của ngày
11.097-11.134
Bán
10.771
Mua
10.759
-0.31405(-2.92%)
Filecoin
Filecoin vs USD
Phạm vi của ngày
1.187-1.188
Bán
1.169
Mua
1.156
-0.026(-2.25%)
Polkadot
Polkadot vs USD
Phạm vi của ngày
1.7266-1.7342
Bán
1.7034
Mua
1.6904
-0.0382(-2.26%)
Doge
Doge vs USD
Phạm vi của ngày
0.11707-0.11729
Bán
0.11363
Mua
0.11352
-0.00307(-2.7%)
Cardano
Cardano vs USD
Phạm vi của ngày
0.33343-0.33469
Bán
0.32234
Mua
0.32084
-0.01304(-4.06%)
Solana
Solana vs USD
Phạm vi của ngày
117.59-117.78
Bán
114.86
Mua
114.82
-2.44(-2.13%)