FX.co ★ Tiền điện tử. Báo giá ngoại hối trong thời gian thực. Tổng quan về tiền tệ, chứng khoán, chỉ số, hàng hóa

Báo giá & Biểu đồ
Bất kỳ chuyên gia nào cũng nên có một loạt các công cụ cần thiết để có kết quả tích cực. Tỷ giá hối đoái và biểu đồ là những công cụ như vậy cho các nhà giao dịch. Theo dõi tỷ giá hối đoái, nhà đầu tư đánh giá tình hình thị trường hiện tại, đưa ra dự báo và quyết định thời điểm mua hoặc bán tài sản. Phần Báo giá cung cấp thông tin về tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ, kim loại, cổ phiếu và chỉ số. Khi lựa chọn một công cụ, các nhà giao dịch có thể sử dụng các thống kê nâng cao cũng như phân tích và phân tích kỹ thuật. Thông tin được cập nhật trực tuyến để các nhà giao dịch có thể đưa ra các quyết định quan trọng một cách kịp thời.
#Bitcoin
Bitcoin
Phạm vi của ngày
71583.70-73140.70
Bán
71970.02
Mua
71969.77
-443.83(-0.62%)
#Ethereum
Ethereum vs USD
Phạm vi của ngày
2186.93-2189.55
Bán
2191.49
Mua
2189.59
-22.9(-1.05%)
#Litecoin
Litecoin vs USD
Phạm vi của ngày
54.49-54.52
Bán
54.63
Mua
54.54
-0.34(-0.62%)
#Ripple
Ripple vs USD
Phạm vi của ngày
1.3422-1.3433
Bán
1.3455
Mua
1.3443
-0.0118(-0.88%)
BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
442.98-443.11
Bán
440.09
Mua
440.05
-4.68(-1.06%)
#BCHUSD
Bitcoin Cash vs USD
Phạm vi của ngày
442.98-443.11
Bán
440.09
Mua
440.05
-4.68(-1.06%)
Uniswap
Uniswap vs USD
Phạm vi của ngày
3.097-3.101
Bán
3.126
Mua
3.111
-0.028(-0.9%)
Chainlink
Chainlink vs USD
Phạm vi của ngày
8.93521-8.94400
Bán
8.95518
Mua
8.94318
-0.06955(-0.78%)
Filecoin
Filecoin vs USD
Phạm vi của ngày
0.899-0.899
Bán
0.915
Mua
0.902
-0.005(-0.55%)
Polkadot
Polkadot vs USD
Phạm vi của ngày
1.2944-1.2944
Bán
1.3029
Mua
1.2899
-0.0067(-0.52%)
Doge
Doge vs USD
Phạm vi của ngày
0.09250-0.09259
Bán
0.09274
Mua
0.09263
-0.00131(-1.41%)
Cardano
Cardano vs USD
Phạm vi của ngày
0.25325-0.25344
Bán
0.25238
Mua
0.25088
-0.00502(-2%)
Solana
Solana vs USD
Phạm vi của ngày
83.24-83.31
Bán
83.30
Mua
83.26
-1.02(-1.23%)